chịu khó

Học thuật
Thân thiện
chịu khó

Học sinh chịu khó ngồi ôn bài trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính cách cố gắng, nỗ lực, không ngại khó khăn, vất vả: Dùng để miêu tả phẩm chất của một người luôn cần mẫn, kiên trì trong công việc, học tập hay bất kỳ hoạt động nào.
    • Chịu đựng được sự khó nhọc: Thể hiện khả năng chấp nhận vượt qua những điều gian khổ, không dễ dàng.
  2. Cụm động từ (được dùng như một tính từ):

    • Cố gắng làm việc một cách chăm chỉ: Hành động thể hiện sự nỗ lực, dành công sức tâm trí để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Cụm từ:
    • ấy một học sinh rất chịu khó. ( ấy luôn nỗ lực, cần mẫn trong học tập.)
    • Muốn thành công thì phải chịu khó làm việc. (Muốn đạt được kết quả tốt thì phải cố gắng, không ngại vất vả.)
    • Anh ấy chịu khó đọc sách mỗi tối để nâng cao kiến thức. (Anh ấy kiên trì, dành thời gian đọc sách đều đặn vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu khó chịu khổ": Thành ngữ nhấn mạnh sự cần cù, chịu đựng mọi gian lao, vất vả trong cuộc sống công việc.

    • mẹ ấy đã chịu khó chịu khổ nuôi các con ăn học. (Người mẹ ấy đã vất vả, hy sinh rất nhiều để nuôi dạy các con.)
  • Dùng như lời khuyên hoặc đề nghị: Thường đứng đầu câu để khuyên ai đó nên cố gắng.

    • Chịu khó một chút, lát nữa sẽ xong ngay. (Hãy cố gắng thêm một chút nữa, công việc sẽ hoàn thành sớm thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Chịu thương chịu khó (thành ngữ): Chỉ sự cần cù, chịu đựng mọi sự vất vả, cực nhọc (thường trong làm ăn, buôn bán).

    • Họ những con người chịu thương chịu khó, xây dựng cơ nghiệp từ hai bàn tay trắng.
  • Siêng năng / Cần cù (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự chăm chỉ, hay làm lụng.

  • Cố gắng / Nỗ lực (động từ): Hành động dồn sức lực, ý chí để đạt mục đích.
Từ đồng nghĩa
  • Cần mẫn: Chăm chỉ, chuyên cần kiên trì.
  • Kiên trì: Nhẫn nại, bền bỉ theo đuổi đến cùng.
  • Chăm chỉ: Hay làm, không lười biếng.
Từ trái nghĩa
  • Lười biếng / Lười nhác: Không chịu làm việc, không sự cố gắng.
  • Ngại khó / Ngại khổ: Sợ hoặc không muốn đối mặt với khó khăn, vất vả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • chí thì nên: Khuyên rằng nếu ý chí, sự kiên trì thì ắt sẽ thành công. "Chí" ở đây bao hàm cả sự chịu khó.
  • công mài sắt, ngày nên kim: Nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì, nhẫn nại (chịu khó) trong thời gian dài sẽ đem lại thành quả lớn.
chịu khó

Học sinh chịu khó ngồi ôn bài trong thư viện.

  1. t. Cố gắng, không quản ngại khó khăn, vất vả. Chịu khó học tập. Con người rất chịu khó.